Cáp Điện Lực Hạ Thế CV

Cáp điện 1 ruột đồng vỏ nhựa CV 450/750V CV 1.0

Cáp điện 1 ruột đồng vỏ nhựa CV 450/750V CV 1.0

2,379 VNĐ

Mã SP: CV

 Chất lượng : Mới 100% chưa qua sử dụng    

 Chứng từ : CQ, hóa đơn VAT

 Khách hàng tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An có thể thanh toán khi nhận hàng

 Giảm thêm chiết khấu cao khi mua số lượng lớn

Chú ý: Bảng giá này và bảng giá trong catalogue chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách tiến hành đặt hàng và ghi chú rõ tên sản phẩm mã sản phẩm, số lượng. Chúng tôi sẽ gửi báo giá với mức chiết khấu cao nhất về email cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn .

STT Ảnh Tên Giá list CK Giá bán
1 CV-1.0 (7/0.425) 0.6/1KV CV-1 2,959 VND 20% 2,379 VND
2 CV-1.25 (7/0.45) 0.6/1KV CV-1.25 3,146 VND 20% 2,526 VND
3 CV-1.5 (7/0.52) 450/750V CV-1.5 4,070 VND 20% 3,270 VND
4 CV-2.0 (7/0.6) 0.6/1KV CV-2 5,269 VND 20% 4,229 VND
5 CV-2.5 (7/0.67) 450/750V CV-2.5 6,633 VND 20% 5,313 VND
6 CV-3.0 (7/0.75) 0.6/1KV CV-3 7,447 VND 20% 5,967 VND
7 CV-3.5 (7/0.8) 0.6/1KV CV-3.5 8,921 VND 20% 7,141 VND
8 CV-4.0 (7/0.85) 450/750V CV-4 10,043 VND 20% 8,043 VND
9 CV-5.0 (7/0.95) 0.6/1KV CV-5 12,342 VND 20% 9,882 VND
10 CV-5.5 (7/1.0) 0.6/1KV CV-5.5 13,816 VND 20% 11,056 VND
11 CV-6.0 (7/1.04) 450/750V CV-6 14,762 VND 20% 11,822 VND
12 CV-8.0 (7/1.2) 0.6/1KV CV-8 19,789 VND 20% 15,849 VND
13 CV-10 (7/1.04) 450/750V CV-10 24,420 VND 20% 19,540 VND
14 CV-11 (7/1.4) 0.6/1KV CV-11 26,180 VND 20% 20,960 VND
15 CV-14 (7/1.6) 0.6/1KV CV-14 33,770 VND 20% 27,030 VND
16 CV-16 (7/1.7) 450/750V CV-16 37,180 VND 20% 29,760 VND
17 CV-22 (7/2.0) 0.6/1KV CV-22 53,130 VND 20% 42,510 VND
18 CV-25 (7/2.14) 450/750V CV-25 58,300 VND 20% 46,640 VND
19 CV-30 (7/2.3) 0.6/1KV CV-30 68,860 VND 20% 55,100 VND
20 CV-35 (7/2.52) 450/750V CV-35 80,630 VND 20% 64,510 VND
21 CV-38 (7/2.6) - 0.6/1KV CV-38 87,560 VND 20% 70,060 VND
22 CV-50 (19/1.8) 450/750V CV-50 110,330 VND 20% 88,270 VND
23 CV-60 (19/2) 0.6/1kV CV-60 141,350 VND 20% 113,090 VND
24 CV-70 (19/2.14) 450/750V CV-70 157,410 VND 20% 125,930 VND
25 CV-75 (19/2.25) 0.6/1kV CV-75 177,650 VND 20% 142,130 VND
26 CV-80 (19/2.3) 0.6/1kV CV-80 185,790 VND 20% 148,650 VND
27 CV-95 (19/2.52) 450/750V CV-95 217,690 VND 20% 174,170 VND
28 CV-100 (19/2.6) 0.6/1kV CV-100 236,720 VND 20% 189,380 VND
29 CV-120 (37/2.03) 450/750V CV-120 283,580 VND 20% 226,880 VND
30 CV-125 (37/2.1) 0.6/1kV CV-125 303,050 VND 20% 242,450 VND
31 CV-150 (37/2.3) 450/750V CV-150 338,910 VND 20% 271,130 VND
32 CV-160 (37/2.35) 0.6/1kV CV-160 378,950 VND 20% 303,170 VND
33 CV-185 (37/2.52) 450/750V CV-185 423,170 VND 20% 338,550 VND
34 CV-200 (37/2.6) 0.6/1kV CV-200 462,990 VND 20% 370,410 VND
35 CV-240 (61/2.25) 450/750V CV-240 554,510 VND 20% 443,610 VND
36 CV-300 (61/2.52) 450/750V CV-300 695,530 VND 20% 556,430 VND
37 CV-325 (61/2.6) 0.6/1kV CV-325 760,980 VND 20% 608,800 VND
38 CV-400 (61/2.9) 450/750V CV-400 887,150 VND 20% 709,730 VND
39 CV-500 (61/3.2) 0.6/1KV CV-500 1,151,370 VND 20% 921,110 VND

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 14/08/2019. Thông tin GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới. Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá để nhận thông tin giá chính xác nhất. Trân trọng cảm ơn.

Thiết bị điện công nghiệp