Mã SP: Tùy chọn
Chất lượng : Mới 100% chưa qua sử dụng
Chứng từ : CQ, hóa đơn VAT
Khách hàng tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An có thể thanh toán khi nhận hàng
Giảm thêm chiết khấu cao khi mua số lượng lớn
Chú ý: Bảng giá này và bảng giá trong catalogue chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách tiến hành đặt hàng và ghi chú rõ tên sản phẩm mã sản phẩm, số lượng. Chúng tôi sẽ gửi báo giá với mức chiết khấu cao nhất về email cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn .
| STT | Ảnh | Tên | Mã | Giá list | CK | Giá bán |
| 1 |
|
CXV/FR-1x1.5 (1x7/0.52) - 0.6/1kV | CXV/FR-1x1.5 | 10,120 VND | 20% | 8,100 VND |
| 2 |
|
CXV/FR-1x2.5 (1x7/0.67) - | CXV/FR-1x2.5 | 13,200 VND | 20% | 10,560 VND |
| 3 |
|
CXV/FR-1x4 (1x7/0.85) - | CXV/FR-1x4 | 17,149 VND | 20% | 13,729 VND |
| 4 |
|
CXV/FR-1x6 (1x7/1.04) - | CXV/FR-1x6 | 22,440 VND | 20% | 17,960 VND |
| 5 |
|
CXV/FR-1x10 (1x7/1.35) - | CXV/FR-1x10 | 33,220 VND | 20% | 26,580 VND |
| 6 |
|
CXV/FR-1x16 (1x7/1.7) - | CXV/FR-1x16 | 46,970 VND | 20% | 37,590 VND |
| 7 |
|
CXV/FR-1x25 (1x7/2.14) - | CXV/FR-1x25 | 70,950 VND | 20% | 56,770 VND |
| 8 |
|
CXV/FR-1x35 (1x7/2.52) - | CXV/FR-1x35 | 94,930 VND | 20% | 75,950 VND |
| 9 |
|
CXV/FR-1x50 (1x19/1.8) - 0.6/1kV | CXV/FR-1x50 | 128,480 VND | 20% | 102,800 VND |
| 10 |
|
CXV/FR-1x70 (1x19/2.14) - 0.6/1kV | CXV/FR-1x70 | 178,090 VND | 20% | 142,490 VND |
| 11 |
|
CXV/FR-1x95 (1x19/2.52) - | CXV/FR-1x95 | 241,670 VND | 20% | 193,350 VND |
| 12 |
|
CXV/FR-1x120 (1x37/2.03) - | CXV/FR-1x120 | 308,880 VND | 20% | 247,120 VND |
| 13 |
|
CXV/FR-1x150 (1x37/2.3) - | CXV/FR-1x150 | 367,510 VND | 20% | 294,010 VND |
| 14 |
|
CXV/FR-1x185 (1x37/2.52) - | CXV/FR-1x185 | 454,080 VND | 20% | 363,280 VND |
| 15 |
|
CXV/FR-1x240 (1x61/2.25) - | CXV/FR-1x240 | 590,260 VND | 20% | 472,220 VND |
| 16 |
|
CXV/FR-1x300 (1x61/2.52) - 0.6/1kV | CXV/FR-1x300 | 735,680 VND | 20% | 588,560 VND |
| 17 |
|
CXV/FR-1x400 (1x61/2.9) - 0.6/1kV | CXV/FR-1x400 | 933,350 VND | 20% | 746,690 VND |
| 18 |
|
CXV/FR-1x1 (1x7/0.425) - | CXV/FR-1x1 | 8,547 VND | 20% | 6,847 VND |
| 19 |
|
CXV/FR-1x500 (1x61/3.2) - 0.6/1kV | CXV/FR-1x500 | 1,186,790 VND | 20% | 949,450 VND |
| 20 |
|
CXV/FR-1x630 (1x61/3.61) - | CXV/FR-1x630 | 1,524,600 VND | 20% | 1,219,680 VND |
| 21 |
|
CXV/FR-1x800 (1x61/4.1 - 0.6/1kV | CXV/FR-1x800 | 1,947,220 VND | 20% | 1,557,780 VND |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 29/08/2019. Thông tin GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới. Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá để nhận thông tin giá chính xác nhất. Trân trọng cảm ơn.